worn out
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiệt sức, cực kỳ mệt mỏi: "worn out" chỉ trạng thái mất hết năng lượng, hiệu quả hoặc sức lực do làm việc quá sức, hoạt động nhiều.
- Cũ kỹ, hư hỏng do sử dụng lâu: "worn out" cũng mô tả đồ vật đã bị mòn, hư hỏng vì dùng quá nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
Kiệt sức:
- You look worn out after the long trip. (Trông bạn kiệt sức sau chuyến đi dài.)
- The day's shopping left her worn out. (Cả ngày mua sắm khiến cô ấy kiệt sức.)
Cũ kỹ, hư hỏng:
- Only worn-out horses and cattle were left in the barn. (Chỉ còn những con ngựa và gia súc kiệt sức trong chuồng.)
- These worn-out shoes need to be replaced. (Đôi giày cũ kỹ này cần được thay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel worn out": cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.
- After running the marathon, he felt completely worn out. (Sau khi chạy marathon, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
"to be worn out from something": bị mệt mỏi vì điều gì đó.
- She was worn out from working overtime all week. (Cô ấy kiệt sức vì làm thêm giờ suốt tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Wear out (động từ): làm mòn, làm kiệt sức.
- Constant use will wear out the machine. (Sử dụng liên tục sẽ làm mòn máy.)
Worn (tính từ): đã mòn, cũ.
- The worn carpet needs cleaning. (Tấm thảm cũ cần được giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Exhausted: kiệt sức.
- Drained: cạn kiệt năng lượng.
- Washed-out: mệt mỏi, kiệt sức (thường dùng thân mật).
- Dog-tired: mệt như chó (thân mật).
- Played out: kiệt sức, hết năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear out: làm mòn hoặc làm kiệt sức (động từ).
- The constant noise wore out my patience. (Tiếng ồn liên tục làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Run into the ground: làm việc quá sức đến kiệt sức.
- He ran himself into the ground trying to finish the project. (Anh ấy đã làm việc quá sức đến kiệt sức để hoàn thành dự án.)